drawing
/ˈdrɔɪŋ/danh từ
- Sự kéo, sự lấy ra, sự rút ra.
- Thuật vẽ (vẽ hoạ đồ, vẽ kỹ thuật, không màu hoặc một màu).
- Bản vẽ, bức vẽ (vẽ đồ hoạ vẽ kỹ thuật, không màu hoặc một màu).
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của drawpresent participle and gerund of draw
Danh từ
- Một bức tranh, chân dung, sơ đồ hoặc sự thể hiện, thường được vẽ trên giấy.A picture, likeness, diagram or representation, usually drawn on paper.
- (không đếm được) Hành động tạo ra một bức tranh như vậy.(uncountable) The act of producing such a picture.
- Những hành động như vậy được thực hành như một hình thức nghệ thuật đồ họa.Such acts practiced as a graphic art form.
- Quá trình vẽ hoặc kéo một cái gì đó.The process of drawing or pulling something.Proverb: An official is great in his office as a well is rich in drawings of water.Tục ngữ: Quan chức có chức cao như giếng có nhiều hình vẽ nước.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “drawing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish