drawing

/ˈdrɔɪŋ/
danh từ
  • Sự kéo, sự lấy ra, sự rút ra.
  • Thuật vẽ (vẽ hoạ đồ, vẽ kỹ thuật, không màu hoặc một màu).
  • Bản vẽ, bức vẽ (vẽ đồ hoạ vẽ kỹ thuật, không màu hoặc một màu).
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của draw
    present participle and gerund of draw
Danh từ
  1. Một bức tranh, chân dung, sơ đồ hoặc sự thể hiện, thường được vẽ trên giấy.
    A picture, likeness, diagram or representation, usually drawn on paper.
  2. (không đếm được) Hành động tạo ra một bức tranh như vậy.
    (uncountable) The act of producing such a picture.
  3. Những hành động như vậy được thực hành như một hình thức nghệ thuật đồ họa.
    Such acts practiced as a graphic art form.
  4. Quá trình vẽ hoặc kéo một cái gì đó.
    The process of drawing or pulling something.
    Proverb: An official is great in his office as a well is rich in drawings of water.
    Tục ngữ: Quan chức có chức cao như giếng có nhiều hình vẽ nước.
🎬 Nghe “drawing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish