dread
/ˈdrɛd/danh từ
- Sự kinh sợ, sự kinh hãi, sự khiếp sợ, sự khiếp đảm.
- Điều làm kinh hãi, vật làm khiếp sợ.
động từ
- Kinh sợ, kinh hãi, khiếp sợ.
- Nghĩ đến mà sợ; sợ.
tính từ
- Dễ sợ, khiếp, kinh khiếp.
- Làm run sợ, làm kinh sợ, uy nghiêm lẫm liệt.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “dread” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish