dream

/ˈdrim/
danh từ
  • Giấc mơ, giấc mộng.
  • Sự mơ mộng, sự mơ màng, sự mộng tưởng.
  • Điều mơ tưởng, điều mơ ước; điều kỳ ảo như trong giấc mơ.
động từ
  • Mơ, nằm mơ thấy.
  • Mơ màng, mơ mộng, vẩn vơ.
  • , phủ định tưởng tượng, mơ tưởng
  • nghĩ rằng, tưởng rằng, có ý niệm rằng.
Danh từ
  1. (đếm được) Những sự kiện tưởng tượng xuất hiện trong đầu khi ngủ.
    (countable) Imaginary events seen in the mind while sleeping.
    have a dream
    Từ đồng nghĩa:sweven
  2. (đếm được, nghĩa bóng) Niềm hy vọng, điều ước.
    (countable, figurative) A hope or wish.
    have a dream
  3. Một kế hoạch có tầm nhìn; một sự tự phụ hoang dã; một sự tưởng tượng nhàn rỗi.
    A visionary scheme; a wild conceit; an idle fancy.
    live in a dream
    Từ đồng nghĩa:vision
Động từ
  1. (nội động từ) Nhìn thấy những sự kiện tưởng tượng trong tâm trí khi ngủ.
    (intransitive) To see imaginary events in one's mind while sleeping.
    Although people primarily dream during the REM phase of sleeping, they can dream during non-REM sleep as well.
  2. (Nội động) Hy vọng, mong muốn.
    (intransitive) To hope, to wish.
    Lucy dreams of becoming a scientist when she'll grow up.
  3. (Nội quán) Mơ mộng.
    (intransitive) To daydream.
    Stop dreaming and get back to work.
  4. (ngoại động) Hình dung như một trải nghiệm tưởng tượng (thường là khi ngủ).
    (transitive) To envision as an imaginary experience (usually when asleep).
    I dreamed a vivid dream last night.
Tính từ
  1. Lý tưởng; hoàn hảo.
    Ideal; perfect.
🎬 Nghe “dream” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish