[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"word-dressing":3},{"ipa":4,"local":7},{"ipa":5,"mp3_url":6},"ˈdrɛsɪŋ","\u002Faudio\u002Fdressing.mp3",{"found":8,"sections":9},true,[10,14],{"pos":11,"defs":12},"động từ",[13],"Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của dress.",{"pos":15,"defs":16},"danh từ",[17,18,19,20,21,22,23,24,25,26,27,28],"Sự ăn mặc; cách ăn mặc; quần áo.","Sự băng bó; đồ băng bó.","Sự sắp thẳng hàng, sự sửa cho thẳng hàng.","Sự trang hoàng xờ xí (tàu thuỷ); cờ xí để trang hoang (tàu thuỷ); sự bày biện (mặt hàng).","Sự sắm quần áo (cho một vở kịch).","Sự gọt đẽo (gỗ, đá), sự mài giũa (đồ thép), sự mài nhẵn (mặt đá... ).","Sự hồ vải; hồ (để hồ vải); sự thuộc da.","Sự chải tóc, sự vấn đầu; sự chải (lông ngựa).","Sự xén, sự tỉa (cây).","Sự nêm đồ gia vị, sự nấu nướng (thức ăn); đồ gia vị, nước xốt, thức để nhồi (cà chua, vịt... ).","Sự làm đất, sự xới đất, sự bón phân; phân bón.","sự chỉnh, sự mắng mỏ, sự đánh đập."]