drew

/ˈdrɑː/
danh từ
  • Sự kéo; sự cố gắng, sự nỗ lực.
  • Sức quyến rũ, sức hấp dẫn, sức lôi cuốn; người có sức quyến rũ, vật có sức lôi cuốn.
  • Sự rút thăm; sự mở số; số trúng.
  • Trận đấu hoà.
  • Câu hỏi mẹo (để khai thác ai, cái gì).
  • Động tác rút súng lục, động tác vảy súng lục.
  • Phần di động của cầu cất.
động từ
  • Kéo.
  • Kéo, lôi kéo, thu hút, lôi cuốn.
  • Đưa.
  • Hít vào.
  • Co rúm, cau lại.
  • Gò (cương ngựa); giương (cung).
  • Kéo theo (hậu quả); chuốc lấy (tai hoạ, bực mình... ).
  • Kéo ra, nhổ ra, lấy ra, rút ra, hút ra, trích ra, múc ra.
  • Rút ra, suy ra, đưa ra, vạch ra, nêu ra.
  • Mở (số), rút (thăm); được, trúng (số... ).
  • Lĩnh ra, lấy ra, tìm thấy ở.
  • Moi.
Động từ
  1. quá khứ đơn giản của trận hòa
    simple past of draw
  2. (thông tục, không chuẩn) phân từ quá khứ của draw
    (colloquial, nonstandard) past participle of draw
🎬 Nghe “drew” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish