drill

/ˈdrɪl/
danh từ
  • Mũi khoan; máy khoan.
  • Sự tập luyện; thao tập
  • Kỷ luật chặt chẽ; sự rèn luyện thường xuyên.
  • Thủ tục.
  • Vải thô.
  • Máy gieo và lấp hạt.
động từ
  • Khoan.
  • Rèn luyện, luyện tập.
  • Gieo (hạt) thành hàng; trồng thành luống.
🎬 Nghe “drill” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish