Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
drip
/ˈdrɪp/
danh từ
Sự chảy nhỏ giọt, sự để nhỏ giọt.
Nước chảy nhỏ giọt.
Mái hắt.
Người quấy rầy, người khó chịu.
động từ
Chảy nhỏ giọt.
+ with) ướt sũng, ướt đẫm.
Để chảy nhỏ giọt, làm nhỏ giọt.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing