drone
/droʊn/danh từ
- Ong mật đực.
- Kẻ lười biếng, kẻ ăn không ngồi rồi.
- Tiếng o o, tiếng vo ve.
- Bài nói đều đều; người nói giọng đều đều.
- Kèn túi; tiếng ò è (của kèn túi).
- , (hàng không) máy bay không người lái.
động từ
- Kêu o o, kêu vo ve; kêu ò è (như tiếng kèn túi).
- Nói giọng đều đều.
- + away) làm biếng, ăn không ngồi rồi.
Danh từ
- Một con kiến, ong hoặc ong đực không có tác dụng nhưng có thể thụ tinh cho ong chúa.A male ant, bee, or wasp, which does not work but can fertilize the queen.
- (hiện nay hiếm) Người không làm việc; người lười biếng, người lười biếng.(now rare) One who does not work; a lazy person, an idler.
- Người thực hiện công việc tầm thường hoặc tẻ nhạt.One who performs menial or tedious work.Từ đồng nghĩa:drudge
- Bất kỳ phương tiện tự hành hoặc điều khiển từ xa nào trên đất liền, trên biển, trên không hoặc trong không gian.Any remotely operated or autonomous vehicle for land, sea, air, or space.aerial dronesmáy bay không người lái
Động từ
- (chuyển tiếp, thông tục) Giết hoặc tiêu diệt bằng máy bay không người lái (máy bay không người lái), hoặc bằng tên lửa được bắn bởi máy bay không người lái.(transitive, colloquial) To kill or destroy with a drone (unmanned aircraft), or with a missile fired by a drone.
- Để tạo ra tiếng vo ve hoặc tiếng vo ve có âm vực thấp.To produce a low-pitched hum or buzz.
- Nói một cách đơn điệu.To speak in a monotone.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “drone” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish