drove

/ˈdroʊv/
danh từ
  • đàn (vật nuôi đang được chăn dắt đi)
  • đám đông; đoàn người đang đi
  • (kỹ thuật) cái đục (của thợ nề) ((cũng) drove chisel)
🎬 Nghe “drove” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish