drove
/ˈdroʊv/danh từ
- đàn (vật nuôi đang được chăn dắt đi)
- đám đông; đoàn người đang đi
- (kỹ thuật) cái đục (của thợ nề) ((cũng) drove chisel)
Danh từ
- Một đàn gia súc hoặc đàn gia súc bị nó lùa; do đó, một số gia súc được đưa ra chợ hoặc đồng cỏ mới.A cattle drive or the herd being driven by it; thus, a number of cattle driven to market or new pastures.
- (theo nghĩa bóng, mở rộng, thường ở số nhiều) Một lượng lớn người đang di chuyển.(figuratively, by extension, usually in the plural) A large number of people on the move.in droveslũ lượt
- (gọi chung) Nhóm thỏ rừng.(collective) A group of hares.
- Con đường hoặc đường mòn mà gia súc thường xuyên, đã từng hoặc có thể được lùa đi dọc theo đó; một lối đi.A road or track along which cattle are habitually, used to be or could be driven; a droveway.
Động từ
- quá khứ lái xe đơn giảnsimple past of drive
- (phương ngữ) quá khứ phân từ của ổ đĩa(dialectal) past participle of drive
- Để chăn gia súc; đặc biệt là trên một khoảng cách dài.To herd cattle; particularly over a long distance.Từ đồng nghĩa:drive
- (ngoại động) Hoàn thiện (đá) bằng một cái đục.(transitive) To finish (stone) with a drove chisel.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “drove” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish