duck
/ˈdʌk/danh từ
- Con vịt, vịt cái.
- Thịt vịt.
- Người yêu quí; người thân mến.
- Ván trắng (crikê) ((cũng) duck's egg).
- (số nhiều không đổi) Người, tạo vật.
- Vải bông dày (may buồm, áo ngoài của thuỷ thủ).
- Quần vải bông dày.
- xe lội nước.
- Sự ngụp lặn; động tác ngụp lặn.
- Động tác cúi (đầu) nhanh, động tác cúi thình lình (để né tránh, để chào... ).
động từ
- Lặn; ngụp lặn.
- Cúi nhanh, cúi thình lình (để né tránh, để chào... ), hụp (đầu) xuống.
- Dìm (ai) xuống nước.
- Cúi nhanh, cúi thình lình (đầu).
Động từ
- (thông tục) Nhanh chóng hạ thấp (đầu hoặc thân), thường là để tránh bị vật gì đó va vào.(transitive) To quickly lower (the head or body), often in order to prevent it from being struck by something.
- (thông tục) Hạ (cái gì) xuống nước; đẩy hoặc lao xuống chất lỏng và rút lui đột ngột.(transitive) To lower (something) into water; to thrust or plunge under liquid and suddenly withdraw.
- (nội động) Đi xuống dưới mặt nước và lập tức xuất hiện trở lại; nhúng đầu vào nước hoặc chất lỏng khác.(intransitive) To go under the surface of water and immediately reappear; to plunge one's head into water or other liquid.
- (Nội động) Cúi lạy.(intransitive) To bow.
Danh từ
- (hang động) Một lối đi trong hang chứa nước có không phận thấp hoặc không có không khí.(caving) A cave passage containing water with low, or no, airspace.
- Bất kỳ loài chim thủy sinh nào thuộc họ Anatidae, có mỏ phẳng và chân có màng, được phân biệt với thiên nga và ngỗng ở chỗ thường nhỏ hơn và cổ ngắn hơn.Any of certain aquatic birds of the family Anatidae, having a flat bill and webbed feet, distinguished from swans and geese by generally being smaller and shorter-necked.
- Cụ thể là một con vịt cái trưởng thành; tương phản với drake và với vịt con.Specifically, an adult female duck; contrasted with drake and with duckling.Từ đồng nghĩa:duckess
- (không đếm được) Thịt vịt dùng làm thực phẩm.(uncountable) The flesh of a duck used as food.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “duck” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish