due
/ˈdju/danh từ
- Quyền được hưởng; cái được hưởng.
- Món nợ (cho ai vay; vay của ai), tiền nợ; cái phải trả.
- Thuế.
- Hội phí, đoàn phí.
tính từ
- Đến kỳ đòi, đến kỳ, đến hạn, phải trả (nợ... ).
- Đáng, xứng đáng, thích đáng, đáng, đúng với quyền được hưởng, đúng với cái được hưởng.
- Vì, do bởi, tại, nhờ có.
- Phải đến, phải (theo kế hoạch, theo quy định... ).
phó từ
- Đúng.
Tính từ
- Nợ hoặc nợ.Owed or owing.He is due four weeks of back pay.Từ đồng nghĩa:neededowingto be maderequired
- Thích hợp.Appropriate.With all due respect, you're wrong about that.
- theo lịch trình; hy vọng.Scheduled; expected.Rain is due this afternoon.Từ đồng nghĩa:expectedforecast
- Đã đạt đến thời gian dự kiến, theo lịch trình hoặc tự nhiên.Having reached the expected, scheduled, or natural time.The baby is just about due.Từ đồng nghĩa:expected
Trạng từ
- (dùng với chỉ đường bằng la bàn) Trực tiếp; chính xác.(used with compass directions) Directly; exactly.The river runs due north for about a mile.
Danh từ
- Sự ghi nhận xứng đáng.Deserved acknowledgment.Give him his due – he is a good actor.
- (số nhiều) Phí thành viên.(in the plural) A membership fee.
- Đó là nợ; món nợ; cái thuộc về hoặc có thể được tuyên bố là một quyền; bất cứ phong tục, luật lệ hay đạo đức nào đòi hỏi phải được thực hiện, nghĩa vụ.That which is owed; debt; that which belongs or may be claimed as a right; whatever custom, law, or morality requires to be done, duty.
- Đúng; chỉ là tiêu đề hoặc yêu cầu.Right; just title or claim.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “due” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish