due

/ˈdju/
danh từ
  • Quyền được hưởng; cái được hưởng.
  • Món nợ (cho ai vay; vay của ai), tiền nợ; cái phải trả.
  • Thuế.
  • Hội phí, đoàn phí.
tính từ
  • Đến kỳ đòi, đến kỳ, đến hạn, phải trả (nợ... ).
  • Đáng, xứng đáng, thích đáng, đáng, đúng với quyền được hưởng, đúng với cái được hưởng.
  • Vì, do bởi, tại, nhờ có.
  • Phải đến, phải (theo kế hoạch, theo quy định... ).
phó từ
  • Đúng.
Tính từ
  1. Nợ hoặc nợ.
    Owed or owing.
    He is due four weeks of back pay.
    Từ đồng nghĩa:neededowingto be maderequired
  2. Thích hợp.
    Appropriate.
    With all due respect, you're wrong about that.
  3. theo lịch trình; hy vọng.
    Scheduled; expected.
    Rain is due this afternoon.
    Từ đồng nghĩa:expectedforecast
  4. Đã đạt đến thời gian dự kiến, theo lịch trình hoặc tự nhiên.
    Having reached the expected, scheduled, or natural time.
    The baby is just about due.
    Từ đồng nghĩa:expected
Trạng từ
  1. (dùng với chỉ đường bằng la bàn) Trực tiếp; chính xác.
    (used with compass directions) Directly; exactly.
    The river runs due north for about a mile.
Danh từ
  1. Sự ghi nhận xứng đáng.
    Deserved acknowledgment.
    Give him his due – he is a good actor.
  2. (số nhiều) Phí thành viên.
    (in the plural) A membership fee.
  3. Đó là nợ; món nợ; cái thuộc về hoặc có thể được tuyên bố là một quyền; bất cứ phong tục, luật lệ hay đạo đức nào đòi hỏi phải được thực hiện, nghĩa vụ.
    That which is owed; debt; that which belongs or may be claimed as a right; whatever custom, law, or morality requires to be done, duty.
  4. Đúng; chỉ là tiêu đề hoặc yêu cầu.
    Right; just title or claim.
🎬 Nghe “due” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish