dumping
/ˈdʌmpɪŋ/động từ
- hiện tại phân từ của dump
danh từ
- Sự đổ thành đống (rác... ); sự vứt bỏ, gạt bỏ (ai... ).
- Đumpinh, sự bán hạ hàng ế thừa ra thị trường nước ngoài.
Động từ
- phân từ hiện tại và danh động từ của dumppresent participle and gerund of dump
Danh từ
- Việc vứt bỏ thứ gì đó không còn cần thiết hoặc không có giá trị.The disposal of something no longer needed, or of no value.NO DUMPING [sign posted to discourage lawless dumping of trash]KHÔNG ĐỔ Rác [biển báo nhằm ngăn cản việc đổ rác trái pháp luật]
- (kinh tế, thương mại) Bán hàng hóa với giá thấp hơn giá bình thường, thậm chí thua lỗ, đặc biệt là trên thị trường xuất khẩu như một biện pháp đảm bảo độc quyền.(economics, trading) Selling goods at less than their normal price, or even at a loss, especially in the export market as a means of securing a monopoly.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “dumping” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish