dumping
/ˈdʌmpɪŋ/động từ
- hiện tại phân từ của dump
danh từ
- Sự đổ thành đống (rác... ); sự vứt bỏ, gạt bỏ (ai... ).
- Đumpinh, sự bán hạ hàng ế thừa ra thị trường nước ngoài.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “dumping” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish