Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
dumping
/ˈdʌmpɪŋ/
động từ
hiện tại phân từ của dump
danh từ
Sự đổ thành đống (rác... ); sự vứt bỏ, gạt bỏ (ai... ).
Đumpinh, sự bán hạ hàng ế thừa ra thị trường nước ngoài.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing