dung
/dəŋ/danh từ
- Phân thú vật (ít khi nói về người).
- Phân bón.
- Điều ô uế, điều nhơ bẩn.
động từ
- Bón phân.
- Quá khứ và phân từ quá khứ của ding
- Ngâm vào nước sôi có phân bò để lọc bớt cẩn màu.
- Vứt bỏ.
- Ỉa ra.
Danh từ
- (không đếm được) Phân bón; phân động vật.(uncountable) Manure; animal excrement.
- (đếm được) Một loại phân, từ một loài hoặc một loại động vật cụ thể.(countable) A type of manure, as from a particular species or type of animal.
- (đếm được, Anh, tiếng lóng, lỗi thời) Nhân viên thợ may, thường được trả lương theo sản phẩm thay vì theo ngày.(countable, UK, slang, obsolete) A tailor's employee, usually one who is paid by the piece rather than by the day.
Động từ
- (Động) Bón phân bằng phân.(transitive) To fertilize with dung.Từ đồng nghĩa:defecate
- (transitive, in calico) Nhúng hoặc ngâm, như calico, trong bồn nước nóng có chứa phân bò, được thực hiện để loại bỏ chất gắn màu thừa.(transitive, calico printing) To immerse or steep, as calico, in a bath of hot water containing cow dung, done to remove the superfluous mordant.Từ đồng nghĩa:defecate
- (Nội động) Thải phân: đi đại tiện.(intransitive) To release dung: to defecate.Từ đồng nghĩa:defecate
- (lỗi thời) phân từ quá khứ của ding(obsolete) past participle of ding
Thán từ
- Cách viết khác của dong (“tiếng chuông”).Alternative spelling of dong (“sound of a bell”).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “dung” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish