duplicate

/ˈduːplɪkət/
danh từ
  • Bản sao.
  • Vật trùng lặp, vật giống hệt, vật làm giống hệt (một vật khác).
  • Từ đồng nghĩa.
  • Biên lai cầm đồ.
tính từ
  • Gồm hai bộ phận đúng nhau; thành hai bản.
  • Trùng lặp; giống hệt (một vật khác).
  • Gấp hai, gấp đôi, to gấp đôi, nhiều gấp đôi.
động từ
  • Sao lại, sao lục, làm thành hai bản.
  • Gấp đôi, nhân đôi.
🎬 Nghe “duplicate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish