dust

/ˈdʌst/
danh từ
  • Bụi.
  • Rác.
  • Phấn hoa.
  • Đám bụi mù.
  • Đất đen ((nghĩa bóng)).
  • Xương tàn, tro tàn (người chết); cơ thể con người, con người.
  • Tiền mặt.
động từ
  • Rắc (bụi, phấn... ).
  • Quét bụi, phủi bụi.
  • Làm bụi.
  • Tắm đất, vầy đất (gà, chim... ).
  • Quét bụi bàn ghế, phủi bụi bàn ghế, lau chùi bàn ghế.
Danh từ
  1. Các hạt mịn.
    Fine particles.
  2. (đếm được) Hành động lau chùi bằng cách lau bụi.
    (countable) The act of cleaning by dusting.
  3. (đếm được) Hành động rắc bụi, hoặc rắc bụi.
    (countable) The act of sprinkling dust, or a sprinkle of dust itself.
  4. (Thơ ca) Đất, đất, đất, trầm tích.
    (poetic) Earth, ground, soil, sediment.
Động từ
  1. (Động) Loại bỏ bụi bẩn.
    (transitive) To remove dust from.
    The cleaning lady needs a stool to dust the cupboard.
    Cô dọn dẹp cần một chiếc ghế đẩu để lau bụi tủ.
  2. (nội động) Loại bỏ bụi; để làm sạch bằng cách loại bỏ bụi.
    (intransitive) To remove dust; to clean by removing dust.
    Dusting always makes me cough.
    Bụi luôn làm tôi ho.
  3. (thông tục, cổ xưa) Làm bụi bặm, làm đất dính bụi.
    (transitive, archaic) To make dusty, to soil with dust.
  4. (nội động từ hoặc phản thân) Của một con chim, phủ mình trong cát hoặc đất khô, đầy bụi.
    (intransitive or reflexive) Of a bird, to cover itself in sand or dry, dusty earth.
🎬 Nghe “dust” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish