dust
/ˈdʌst/danh từ
- Bụi.
- Rác.
- Phấn hoa.
- Đám bụi mù.
- Đất đen ((nghĩa bóng)).
- Xương tàn, tro tàn (người chết); cơ thể con người, con người.
- Tiền mặt.
động từ
- Rắc (bụi, phấn... ).
- Quét bụi, phủi bụi.
- Làm bụi.
- Tắm đất, vầy đất (gà, chim... ).
- Quét bụi bàn ghế, phủi bụi bàn ghế, lau chùi bàn ghế.
Danh từ
- Các hạt mịn.Fine particles.
- (đếm được) Hành động lau chùi bằng cách lau bụi.(countable) The act of cleaning by dusting.
- (đếm được) Hành động rắc bụi, hoặc rắc bụi.(countable) The act of sprinkling dust, or a sprinkle of dust itself.
- (Thơ ca) Đất, đất, đất, trầm tích.(poetic) Earth, ground, soil, sediment.
Động từ
- (Động) Loại bỏ bụi bẩn.(transitive) To remove dust from.The cleaning lady needs a stool to dust the cupboard.Cô dọn dẹp cần một chiếc ghế đẩu để lau bụi tủ.
- (nội động) Loại bỏ bụi; để làm sạch bằng cách loại bỏ bụi.(intransitive) To remove dust; to clean by removing dust.Dusting always makes me cough.Bụi luôn làm tôi ho.
- (thông tục, cổ xưa) Làm bụi bặm, làm đất dính bụi.(transitive, archaic) To make dusty, to soil with dust.
- (nội động từ hoặc phản thân) Của một con chim, phủ mình trong cát hoặc đất khô, đầy bụi.(intransitive or reflexive) Of a bird, to cover itself in sand or dry, dusty earth.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “dust” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish