dutch

/ˈdʌtʃ/
tính từ
  • Hà-lan.
  • (thuộc) Đức.
danh từ
  • Người Hà-Lan; dân Hà-Lan.
  • Tiếng Hà-Lan.
  • Tiếng Đức.
  • Vợ, "bà xã".