dutch
/ˈdʌtʃ/tính từ
- Hà-lan.
- (thuộc) Đức.
danh từ
- Người Hà-Lan; dân Hà-Lan.
- Tiếng Hà-Lan.
- Tiếng Đức.
- Vợ, "bà xã".
Danh từ
- (từ lóng) vợ(slang) wife
Động từ
- Dạng chữ cái thay thế của tiếng Hà Lan (“xử lý ca cao bằng kiềm”).Alternative letter-case form of Dutch (“treat cocoa with alkali”).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “dutch” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish