dwarf

/ˈdwoɚf/
tính từ
  • Lùn, lùn tịt; nhỏ xíu; còi cọc.
danh từ
  • Người lùn, con vật lùn, cây lùn.
  • Chú lùn (trong thần thoại các nước Bắc Âu).
  • Sao lùn.
động từ
  • Làm lùn tịt; làm cọc lại, làm còi cọc.
  • Làm có vẻ nhỏ lại.
🎬 Nghe “dwarf” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish