dying

/ˈdajɪŋ/
danh từ
  • Sự chết.
tính từ
  • Chết; hấp hối.
  • Thốt ra lúc chết.
  • Sắp tàn.
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của die.
🎬 Nghe “dying” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish