earnest

/ˈɚnəst/
📚 Từ điển Anh-Việt
tính từ
  • đứng đắn, nghiêm chỉnh
  • sốt sắng, tha thiết
danh từ
  • thái độ đứng đắn, thái độ nghiêm chỉnh
  • trời đang mưa ra trò
danh từ
  • tiền đặt cọc
  • sự bảo đảm
  • điềm, điều báo hiệu trước