earth
/ˈɜrθ/danh từ
- Đất, đất liền, mặt đất.
- Quả Đất, Trái Đất.
- Đất.
- Hang (cáo, chồn...).
- Trần gian, cõi tục.
- Quả Đất, Trái Đất, Địa Cầu.
động từ
- Vun (cây); lấp đất (hạt giống).
- Đuổi (cáo...) vào hang.
- Chạy vào hang (cáo...).
- Đặt dây đất, nối với đất.
🔗 Tra thêm tại
