ease
/iz/danh từ
- Sự thanh thản, sự thoải mái; sự không bị ràng buộc.
- Sự thanh nhàn, sự nhàn hạ.
- Sự dễ dàng, dự thanh thoát.
- Sự dễ chịu; sự không bị đau đớn; sự khỏi đau.
động từ
- Làm thanh thản, làm yên tâm.
- Làm dễ chịu, làm đỡ đau, làm khỏi đau.
- Làm bớt căng; (hàng hải) mở, nới.
- Nắng nhẹ.
- Trở nên bớt căng (tình hinh... ).
- Trở nên bớt nặng nhọc; chùn, nhụt (sự cố gắng... ).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ease” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish