eccentric
/ɪkˈsɛntrɪk/tính từ
- Lập dị, kỳ cục.
- Không cân xứng, không cân; lệch tâm.
danh từ
- Người lập dị, người kỳ cục.
- Bánh lệch tâm, đĩa lệch tâm.
Tính từ
- Không ở hoặc ở trung tâm; xa trung tâm.Not at or in the centre; away from the centre.
- Không tròn hoàn hảo; hình elip.Not perfectly circular; elliptical.As of 2008, Margaret had the most eccentric orbit of any moon in the solar system, though Nereid's mean eccentricity is greater.
- Có một trung tâm khác; không đồng tâm.Having a different center; not concentric.
- (của một người) Đi chệch khỏi chuẩn mực; cư xử bất ngờ hoặc khác biệt; độc đáo và hơi lạ.(of a person) Deviating from the norm; behaving unexpectedly or differently; unconventional and slightly strange.1801, Author not named, Fyfield (John), entry in Eccentric Biography; Or, Sketches of Remarkable Characters, Ancient and Modern, page 127, He was a man of a most eccentric turn of mind, and great singularity of conduct.
Danh từ
- Một người không cư xử như những người khác.One who does not behave like others.Từ đồng nghĩa:character
- (từ lóng) Kook; một người có thói quen hoặc niềm tin kỳ quái(slang) A kook; a person of bizarre habits or beliefs.
- (hình học, thiên văn học) Một đường tròn không có cùng tâm với một đường tròn khác.(geometry, astronomy) A circle not having the same centre as another.
- (kỹ thuật) Đĩa hoặc bánh xe có trục lệch tâm, tạo ra chuyển động tịnh tiến.(engineering) A disk or wheel with its axis off centre, giving a reciprocating motion.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “eccentric” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish