Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
eccentric
/ɪkˈsɛntrɪk/
tính từ
Lập dị, kỳ cục.
Không cân xứng, không cân; lệch tâm.
danh từ
Người lập dị, người kỳ cục.
Bánh lệch tâm, đĩa lệch tâm.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing