eccentric
/ɪkˈsɛntrɪk/tính từ
- Lập dị, kỳ cục.
- Không cân xứng, không cân; lệch tâm.
danh từ
- Người lập dị, người kỳ cục.
- Bánh lệch tâm, đĩa lệch tâm.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “eccentric” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish