eclipse

/ɪˈklɪps/
danh từ
  • Sự che khuất; thiên thực (nhật thực, nguyệt thực).
  • Pha tối, đợt tối (đèn biển).
  • Sự bị lu mờ, sự mất vẻ lộng lẫy; sự mất vẻ hào nhoáng.
động từ
  • Che, che khuất (mặt trời, mặt trăng... ).
  • Chặn (ánh sáng của đèn biển... ).
  • Làm lu mờ, át hẳn.
🎬 Nghe “eclipse” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish