edition
/ɪˈdɪʃən/danh từ
- Loại sách in ra loại sách xuất bản.
- Số bản in ra (báo, sách... ).
- Lần in ra, lần xuất bản, tái bản.
- Người giống hệt người khác; bản sao.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “edition” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish