Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
edition
/ɪˈdɪʃən/
danh từ
Loại sách in ra loại sách xuất bản.
Số bản in ra (báo, sách... ).
Lần in ra, lần xuất bản, tái bản.
Người giống hệt người khác; bản sao.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing