Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
editor
/ˈɛdətɜr/
danh từ
chủ bút (báo, tập san...)
người thu thập và xuất bản
người phụ trách một mục riêng (trong một tờ báo...)
(Công nghệ) bộ lắp; chương trình biên soạn, bộ biên soạn; soạn giả; biên tập viên
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing