editor
/ˈɛdətɜr/danh từ
- chủ bút (báo, tập san...)
- người thu thập và xuất bản
- người phụ trách một mục riêng (trong một tờ báo...)
- (Công nghệ) bộ lắp; chương trình biên soạn, bộ biên soạn; soạn giả; biên tập viên
Danh từ
- Người chỉnh sửa hoặc thực hiện các thay đổi đối với tài liệu.A person who edits or makes changes to documents.
- Một trình soạn thảo bản sao.A copy editor.
- Một người đã chỉnh sửa một tài liệu cụ thể.A person who edited a specific document.John Johnson wrote this term paper and the editor was Joan Johnson.John Johnson đã viết bài báo này và người biên tập là Joan Johnson.
- Người ở một tờ báo, nhà xuất bản hoặc tổ chức tương tự biên tập các câu chuyện và/hoặc quyết định đăng bài nào.A person at a newspaper, publisher or similar institution who edits stories and/or decides which ones to publish.John is the city editor at the Daily Times.John là biên tập viên thành phố của tờ Daily Times.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “editor” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish