effective
/ˈifɛktɪv/tính từ
- Hữu hiệu, có kết quả.
- Có hiệu lực, có kết quả.
- Có tác động, có ảnh hưởng; gây ấn tượng.
- Đủ sức khoẻ (để tòng quân...).
- Có thật, thật sự.
danh từ
- Người đủ sức khoẻ (để tòng quân...).
- Lính chiến đấu.
- Số quân thực sự có hiệu lực.
- Tiền kim loại.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “effective” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish