effective
/ˈifɛktɪv/tính từ
- Hữu hiệu, có kết quả.
- Có hiệu lực, có kết quả.
- Có tác động, có ảnh hưởng; gây ấn tượng.
- Đủ sức khoẻ (để tòng quân...).
- Có thật, thật sự.
danh từ
- Người đủ sức khoẻ (để tòng quân...).
- Lính chiến đấu.
- Số quân thực sự có hiệu lực.
- Tiền kim loại.
Tính từ
- Có khả năng tạo ra một hoặc nhiều hiệu ứng cần thiết.Having the power to produce a required effect or effects.The pill is an effective method of birth control.Thuốc tránh thai là một phương pháp ngừa thai hiệu quả.Từ đồng nghĩa:efficacious
- Tạo ra một hiệu ứng mang tính quyết định hoặc mang tính quyết định.Producing a decided or decisive effect.The president delivered an effective speech!Tổng thống đã có một bài phát biểu hiệu quả!Từ đồng nghĩa:telling
- Hiệu quả, có thể sử dụng được hoặc có hiệu quả, sẵn sàng cho công việc hữu ích.Efficient, serviceable, or operative, available for useful work.How long does it take to make a bunch of civilians an effective military force?Mất bao lâu để biến một nhóm dân thường thành một lực lượng quân sự hiệu quả?
- Trên thực tế có hiệu lực.Actually in effect.effective immediatelycó hiệu lực ngay lập tức
Danh từ
- (quân sự) người lính sẵn sàng làm nhiệm vụ(military) a soldier fit for duty
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “effective” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish