effort
/ˈɛfərt/danh từ
- Công sức, sự cố gắng, sự ráng sức; sự cố thử làm.
- Dự án, kế hoạch, nỗ lực.
- Sự ra tay.
- Kết quả đạt được (của sự cố gắng).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “effort” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish