effort

/ˈɛfərt/
danh từ
  • Công sức, sự cố gắng, sự ráng sức; sự cố thử làm.
  • Dự án, kế hoạch, nỗ lực.
  • Sự ra tay.
  • Kết quả đạt được (của sự cố gắng).
Danh từ
  1. Công việc liên quan đến việc thực hiện một hoạt động; gắng sức.
    The work involved in performing an activity; exertion.
    make an effort
    nỗ lực
    Từ đồng nghĩa:trouble
  2. Một nỗ lực.
    An endeavor.
    Although he didn't win any medals, Johnson's effort at the Olympics won over many fans.
    Dù không giành được huy chương nào nhưng nỗ lực của Johnson tại Thế vận hội đã làm hài lòng rất nhiều người hâm mộ.
    Từ đồng nghĩa:struggle
  3. Lực tác dụng lên một vật theo hướng chuyển động của nó.
    A force acting on a body in the direction of its motion.
    Từ đồng nghĩa:struggle
Động từ
  1. (thông tục, nội động) Nỗ lực.
    (uncommon, intransitive) To make an effort.
  2. (lỗi thời, bắc cầu) Tăng cường, củng cố hoặc kích thích
    (obsolete, transitive) To strengthen, fortify or stimulate
🎬 Nghe “effort” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish