Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
effort
/ˈɛfərt/
danh từ
Công sức, sự cố gắng, sự ráng sức; sự cố thử làm.
Dự án, kế hoạch, nỗ lực.
Sự ra tay.
Kết quả đạt được (của sự cố gắng).
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing