egg

/ˈɛg/
danh từ
  • Trứng.
  • , lóng bom
  • mìn
  • ngư lôi.
động từ
  • Trộn trứng vào, đánh trứng vào.
  • , (thông tục) ném trứng vào.
  • Thúc giục.
🎬 Nghe “egg” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish