Từ Điển AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Cộng đồng
Tài liệu ▾
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
E-learning
Bảng giá
Đăng nhập
Đăng ký
Tra cứu
eighteenth
/ˌeɪtˈtiːn/
tính từ
Thứ mười tám.
danh từ
Một phần mười tám.
Người thứ mười tám; vật thứ mười tám; ngày mười tám.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Cộng đồng