Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
either
/ˈiːðɚ/
tính từ
Mỗi (trong hai), một (trong hai).
Cả hai.
danh từ
Mỗi người (trong hai), mỗi vật (trong hai); một người (trong hai); một vật (trong hai).
Cả hai (người, vật).
Hoặc.
phó từ
Cũng phải thế.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Cộng đồng