eject

/ɪˈʤɛkt/
động từ
  • Tống ra, làm vọt ra (tia nước, tia hơi... ).
  • Phụt ra, phát ra (khói... ).
  • Đuổi khỏi (nơi nào), đuổi ra.
danh từ
  • Điều suy nghĩ, điều luận ra.