eject
/ɪˈʤɛkt/động từ
- Tống ra, làm vọt ra (tia nước, tia hơi... ).
- Phụt ra, phát ra (khói... ).
- Đuổi khỏi (nơi nào), đuổi ra.
danh từ
- Điều suy nghĩ, điều luận ra.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “eject” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish