elaborate
/ɪˈlæbərət/tính từ
- Phức tạp.
- Tỉ mỉ, kỹ lưỡng, công phu; trau chuốt, tinh vi.
động từ
- Thảo tỉ mỉ, thảo kỹ lưỡng, sửa soạn công phu; làm công phu, trau chuốt (văn); dựng lên.
- Chế tạo ra, sản ra.
- Nói thêm, cho thêm chi tiết.
- Trở thành tỉ mỉ; trở thành tinh vi.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “elaborate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish