elaborate
/ɪˈlæbərət/tính từ
- Phức tạp.
- Tỉ mỉ, kỹ lưỡng, công phu; trau chuốt, tinh vi.
động từ
- Thảo tỉ mỉ, thảo kỹ lưỡng, sửa soạn công phu; làm công phu, trau chuốt (văn); dựng lên.
- Chế tạo ra, sản ra.
- Nói thêm, cho thêm chi tiết.
- Trở thành tỉ mỉ; trở thành tinh vi.
Tính từ
- Phức tạp, chi tiết hoặc phức tạp.Complex, detailed, or sophisticated.After reading a long, elaborate description, I was impressed but no wiser.Sau khi đọc một đoạn mô tả dài và tỉ mỉ, tôi rất ấn tượng nhưng cũng không khôn ngoan hơn.Từ đồng nghĩa:fussy
- Phức tạp, lạ mắt, hào nhoáng hoặc sặc sỡ.Intricate, fancy, flashy, or showy.I stared for hours at the elaborate pattern in the rug.Tôi nhìn chằm chằm hàng giờ vào hoa văn phức tạp trên tấm thảm.Từ đồng nghĩa:busy
Động từ
- (chuyển tiếp) Тo phát triển chi tiết hoặc phức tạp.(transitive) Тo develop in detail or complexity.Từ đồng nghĩa:work out
- (nội động từ, đôi khi theo sau là giới từ on hoặc on) Mở rộng/phóng to một cách chi tiết.(intransitive, sometimes followed by the prepositions on or upon) To expand/enlarge in detail.What do you mean you didn't come home last night? Would you care to elaborate?Ý cậu là tối qua cậu không về nhà là sao? Bạn có muốn giải thích thêm không?
Chưa có góp ý cho “elaborate”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “elaborate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish