elaborate

/ɪˈlæbərət/
tính từ
  • Phức tạp.
  • Tỉ mỉ, kỹ lưỡng, công phu; trau chuốt, tinh vi.
động từ
  • Thảo tỉ mỉ, thảo kỹ lưỡng, sửa soạn công phu; làm công phu, trau chuốt (văn); dựng lên.
  • Chế tạo ra, sản ra.
  • Nói thêm, cho thêm chi tiết.
  • Trở thành tỉ mỉ; trở thành tinh vi.
Tính từ
  1. Phức tạp, chi tiết hoặc phức tạp.
    Complex, detailed, or sophisticated.
    After reading a long, elaborate description, I was impressed but no wiser.
    Sau khi đọc một đoạn mô tả dài và tỉ mỉ, tôi rất ấn tượng nhưng cũng không khôn ngoan hơn.
    Từ đồng nghĩa:fussy
  2. Phức tạp, lạ mắt, hào nhoáng hoặc sặc sỡ.
    Intricate, fancy, flashy, or showy.
    I stared for hours at the elaborate pattern in the rug.
    Tôi nhìn chằm chằm hàng giờ vào hoa văn phức tạp trên tấm thảm.
    Từ đồng nghĩa:busy
Động từ
  1. (chuyển tiếp) Тo phát triển chi tiết hoặc phức tạp.
    (transitive) Тo develop in detail or complexity.
    Từ đồng nghĩa:work out
  2. (nội động từ, đôi khi theo sau là giới từ on hoặc on) Mở rộng/phóng to một cách chi tiết.
    (intransitive, sometimes followed by the prepositions on or upon) To expand/enlarge in detail.
    What do you mean you didn't come home last night? Would you care to elaborate?
    Ý cậu là tối qua cậu không về nhà là sao? Bạn có muốn giải thích thêm không?

Chưa có góp ý cho “elaborate”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “elaborate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish