elastic

/ɪˈlæstɪk/
📚 Từ điển Anh-Việt
tính từ
  • co giãn ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)), đàn hồi; mềm dẻo
  • nhún nhảy (bước đi...)
  • bồng bột, bốc đồng
  • lương tâm để tự tha thứ
danh từ
  • dây chun, dây cao su