elastic

/ɪˈlæstɪk/
tính từ
  • Co giãn ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)), đàn hồi; mềm dẻo.
  • Nhún nhảy (bước đi... ).
  • Bồng bột, bốc đồng.
danh từ
  • Dây chun, dây cao su.
Tính từ
  1. Có khả năng co giãn; đặc biệt, có khả năng co giãn để trở lại hình dạng hoặc kích thước ban đầu khi lực được giải phóng.
    Capable of stretching; particularly, capable of stretching so as to return to an original shape or size when force is released.
    The rope is somewhat elastic, so expect it to give when you pull on it.
    Sợi dây có tính đàn hồi nhẹ nên bạn có thể mong đợi nó sẽ co lại khi bạn kéo.
    Từ đồng nghĩa:stretchystretchable
  2. Được làm bằng chất đàn hồi.
    Made of elastic.
    elastic band
    dây thun
    Từ đồng nghĩa:stretchystretchable
  3. Của quần áo, co giãn.
    Of clothing, elasticated.
    Từ đồng nghĩa:stretchystretchable
  4. (kinh tế học) Nhạy cảm với những thay đổi về giá cả.
    (economics) Sensitive to changes in price.
    Demand for entertainment is more elastic than demand for energy.
    Nhu cầu giải trí co giãn hơn nhu cầu năng lượng.
    Từ đồng nghĩa:stretchystretchable
Danh từ
  1. (không đếm được) Chất co giãn dùng trong quần áo, đặc biệt là ở cạp quần và cổ tay áo.
    (uncountable) An elastic material used in clothing, particularly in waistbands and cuffs.
    running shorts use elastic to eliminate the need for a belt
    quần short chạy bộ sử dụng thun để loại bỏ sự cần thiết của thắt lưng
  2. (Canada, đếm được) Dây thun.
    (Canada, countable) An elastic band.
  3. (Đông Bắc Hoa Kỳ) Cụ thể là chiếc dây buộc tóc.
    (Northeastern US) Specifically, a hair tie.
🎬 Nghe “elastic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish