Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
elbow
/ˈɛlˌboʊ/
danh từ
Khuỷu tay; khuỷu tay áo.
Góc, khuỷu (giống khuỷu tay).
động từ
Thúc (bằng) khuỷu tay, hích.
Lượn khúc (đường đi, sông... ).
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing