elbow
/ˈɛlˌboʊ/danh từ
- Khuỷu tay; khuỷu tay áo.
- Góc, khuỷu (giống khuỷu tay).
động từ
- Thúc (bằng) khuỷu tay, hích.
- Lượn khúc (đường đi, sông... ).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “elbow” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish