elegant

/ˈɛlɪgənt/
tính từ
  • Thanh lịch, tao nhã (người, cách ăn mặc... ); nhã (văn).
  • Cùi lách hạng nhất, chiến, cừ.
danh từ
  • Người thanh lịch, người tao nhã.
🎬 Nghe “elegant” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish