Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
elegant
/ˈɛlɪgənt/
tính từ
Thanh lịch, tao nhã (người, cách ăn mặc... ); nhã (văn).
Cùi lách hạng nhất, chiến, cừ.
danh từ
Người thanh lịch, người tao nhã.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing