elevate

/ˈɛləˌveɪt/
động từ
  • Nâng lên, đưa lên, giương (súng... ); ngẩng lên; ngước (mắt); cất cao (giọng nói).
  • Nâng cao (phẩm giá).
  • Làm phấn khởi, làm phấn chấn; làm hân hoan, làm hoan hỉ.
Động từ
  1. (Động) Nâng (cái gì) lên vị trí cao hơn.
    (transitive) To raise (something) to a higher position.
    The doctor told me elevating my legs would help reduce the swelling.
    Bác sĩ bảo kê cao chân sẽ giúp giảm sưng.
    Từ đồng nghĩa:liftraise
  2. (thông tục) Thăng chức (ai) lên cấp cao hơn.
    (transitive) To promote (someone) to a higher rank.
    Từ đồng nghĩa:exaltpromoteadvanceaggrandizedignify
  3. (thông tục) Trao danh dự hoặc quyền quý cho (ai).
    (transitive) To confer honor or nobility on (someone).
    The traditional worldview elevates man as the pinnacle of creation.
    Thế giới quan truyền thống đề cao con người là đỉnh cao của sáng tạo.
    Từ đồng nghĩa:ennobleexalthonoradvanceaggrandize
  4. (ngoại động) Làm cho (cái gì hoặc ai đó) xứng đáng hơn hoặc có giá trị lớn hơn.
    (transitive) To make (something or someone) more worthy or of greater value.
    A talented chef can elevate everyday ingredients into gourmet delights.
    Một đầu bếp tài năng có thể biến những nguyên liệu hàng ngày thành những món ngon dành cho người sành ăn.
Tính từ
  1. (lỗi thời) Được nâng lên, được nâng lên cao.
    (obsolete) Elevated, raised aloft.
    1548, Edward Hall, The Union of the Two Noble and Illustre Families of Lancastre and Yorke, London: Richard Grafton, Henry VII, year 6, The sayde crosse was .iii. tymes deuoutly eleuate, and at euery exaltacion, ye Moores beyng within the cytie, roared, howled and cryed,
    1548, Edward Hall, Sự kết hợp của hai gia đình quý tộc và minh họa ở Lancastre và Yorke, London: Richard Grafton, Henry VII, năm 6, The sayde crosse is .iii. tymes hết sức hân hoan, và trong sự phấn khích tột độ, các bạn Moores đang ở bên trong chiếc cytie, gầm lên, hú và khóc,
🎬 Nghe “elevate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish