elevate
/ˈɛləˌveɪt/động từ
- Nâng lên, đưa lên, giương (súng... ); ngẩng lên; ngước (mắt); cất cao (giọng nói).
- Nâng cao (phẩm giá).
- Làm phấn khởi, làm phấn chấn; làm hân hoan, làm hoan hỉ.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “elevate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish