elude

/iˈluːd/
động từ
  • Tránh, né, lảng tránh (cú đấm, sự khó khăn, sự quan sát... ).
  • Trốn tránh (luật pháp, trách nhiệm... ).
  • Vượt quá (sự hiểu biết... ).
Động từ
  1. (ngoại động) Lẩn tránh hoặc trốn thoát khỏi (ai đó hoặc cái gì đó), đặc biệt bằng cách sử dụng xảo quyệt hoặc kỹ năng.
    (transitive) To evade or escape from (someone or something), especially by using cunning or skill.
  2. (thông tục) Rũ bỏ (kẻ theo đuổi); để đưa cho ai đó phiếu.
    (transitive) To shake off (a pursuer); to give someone the slip.
  3. (ngoại động) Để thoát khỏi sự hiểu biết; trở nên khó hiểu.
    (transitive) To escape being understandable to; to be incomprehensible to.
    I get algebra, but calculus eludes me.
    Tôi học được đại số, nhưng phép tính lại lảng tránh tôi.
  4. (thông tục) Thoát khỏi ký ức của ai đó, đánh mất tâm trí của ai đó.
    (transitive) To escape someone's memory, to slip someone's mind.
    The solution of that brainteaser eludes me and the name of the author eludes my memory too.
    Lời giải của câu hỏi hóc búa đó cứ lảng tránh tôi và tên tác giả cũng lảng tránh trí nhớ của tôi.

Chưa có góp ý cho “elude”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “elude” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish