elude

/iˈluːd/
📚 Từ điển Anh-Việt
ngoại động từ
  • tránh, né, lảng tránh (cú đấm, sự khó khăn, sự quan sát...)
  • trốn tránh (luật pháp, trách nhiệm...)
  • vượt quá (sự hiểu biết...)