embark
/ɪmˈbɑɚk/động từ
- Cho lên tàu (lính, hàng... ) ((từ Mỹ, nghĩa Mỹ) (cũng) imbark).
- Lên tàu.
- Lao vào, dấn mình vào, bắt tay vào (công việc gì... ) ((từ Mỹ, nghĩa Mỹ) (cũng) imbark).
Động từ
- Đi lên một chiếc thuyền hoặc tàu để vận chuyển.To go aboard a craft or vessel for transportation.All passengers please embark now.Tất cả hành khách xin vui lòng lên tàu ngay bây giờ.
- Để bắt đầu, hãy bắt đầu.To start, begin.Phil embarked on his journey yesterday.Phil bắt đầu cuộc hành trình của mình ngày hôm qua.
- (ngoại động) Khiến phải lên tàu, thuyền; để lên tàu.(transitive) To cause to go on board a vessel or boat; to put on shipboard.
- (ngoại động) Tham gia, tranh thủ hoặc đầu tư (với tư cách là con người, tiền bạc, v.v.) vào bất kỳ công việc nào.(transitive) To engage, enlist, or invest (as persons, money, etc.) in any affair.He embarked his fortune in trade.Ông bắt đầu vận may của mình trong lĩnh vực buôn bán.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “embark” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish