embark
/ɪmˈbɑɚk/động từ
- Cho lên tàu (lính, hàng... ) ((từ Mỹ, nghĩa Mỹ) (cũng) imbark).
- Lên tàu.
- Lao vào, dấn mình vào, bắt tay vào (công việc gì... ) ((từ Mỹ, nghĩa Mỹ) (cũng) imbark).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “embark” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish