embarrass
/ɪmˈberəs/động từ
- Làm lúng túng, làm ngượng nghịu.
- Làm rắc rối, làm rối rắm.
- Gây khó khăn cho, ngăn trở.
- Làm nợ đìa, làm mang công mắc nợ, gây khó khăn về kinh tế cho.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “embarrass” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish