Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
embarrass
/ɪmˈberəs/
động từ
Làm lúng túng, làm ngượng nghịu.
Làm rắc rối, làm rối rắm.
Gây khó khăn cho, ngăn trở.
Làm nợ đìa, làm mang công mắc nợ, gây khó khăn về kinh tế cho.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing