embarrass
/ɪmˈberəs/động từ
- Làm lúng túng, làm ngượng nghịu.
- Làm rắc rối, làm rối rắm.
- Gây khó khăn cho, ngăn trở.
- Làm nợ đìa, làm mang công mắc nợ, gây khó khăn về kinh tế cho.
Động từ
- (nghĩa bóng) làm nhục; phá vỡ sự bình tĩnh hoặc thoải mái của ai đó bằng cách hành động công khai hoặc tự do; phải bối rối.(transitive) to humiliate; to disrupt somebody's composure or comfort with acting publicly or freely; to abash.The crowd's laughter and jeers embarrassed him.Tiếng cười và sự chế nhạo của đám đông làm anh xấu hổ.
- (thông tục) Cản trở sự tự do đi lại; cản trở; để cản trở.(transitive) To hinder from liberty of movement; to impede; to obstruct.The motion was advanced in order to embarrass the progress of the bill.Đề nghị này được đưa ra nhằm gây khó khăn cho tiến trình của dự luật.
- (ngoại động) vướng vào những khó khăn liên quan đến vấn đề tiền bạc; vướng vào nợ nần; bị bao vây bởi những yêu cầu hoặc yêu cầu khẩn cấp.(transitive) To involve in difficulties concerning money matters; to encumber with debt; to beset with urgent claims or demands.A man or his business is embarrassed when he cannot meet his pecuniary engagements.Một người đàn ông hoặc công việc kinh doanh của anh ta cảm thấy xấu hổ khi không thể đáp ứng được các cam kết về tiền bạc của mình.
- (thông tục, trang trọng) Làm bối rối tinh thần; bối rối, bối rối; mất cảnh giác.(transitive, formal) To perplex mentally; confuse, disconcert; catch off guard.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “embarrass” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish