embrace
/ɪmˈbreɪs/danh từ
- Sự ôm, cái ôm.
- Sự ăn nằm với nhau.
động từ
- Ôm, ôm chặt, ghì chặt.
- Nắm lấy (thời cơ... ).
- Đi theo (đường lối, đảng phái, sự nghiệp... ).
- Gồm, bao gồm.
- Bao quát (nhìn, nắm).
- Gây áp lực (đối với quan toà).
Động từ
- (thông tục) Ôm chặt (ai đó hoặc nhau) trong vòng tay một cách trìu mến; nắm lấy tay; để ôm.(transitive) To clasp (someone or each other) in the arms with affection; to take in the arms; to hug.Từ đồng nghĩa:fall on someone's neck
- (ngoại động, nghĩa bóng) Nhanh chóng hoặc nhanh chóng chộp lấy (cái gì đó); chấp nhận hoặc tiếp nhận một cách thân mật; để chào đón.(transitive, figuratively) To seize (something) eagerly or with alacrity; to accept or take up with cordiality; to welcome.I wholeheartedly embrace the new legislation.
- (nghĩa bóng) Phục tùng; phải trải qua.(transitive, figuratively) To submit to; to undergo.Từ đồng nghĩa:accept
- (nghĩa bóng) Bao vây; bao bọc, bao bọc.(transitive, also figuratively) To encircle; to enclose, to encompass.
Danh từ
- Hành động vòng tay qua người ai đó và đưa người đó vào sát ngực; một cái ôm.An act of putting arms around someone and bringing the person close to the chest; a hug.
- (nghĩa bóng) Sự bao quanh một phần hoặc toàn bộ ai đó hoặc vật gì đó.(figuratively) An enclosure partially or fully surrounding someone or something.
- (nghĩa bóng) Hoàn toàn chấp nhận (điều gì đó).(figuratively) Full acceptance (of something).
- (nghĩa bóng) Hành động bao bọc, bao gồm.(figuratively) An act of enfolding or including.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “embrace” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish