embrace
/ɪmˈbreɪs/danh từ
- Sự ôm, cái ôm.
- Sự ăn nằm với nhau.
động từ
- Ôm, ôm chặt, ghì chặt.
- Nắm lấy (thời cơ... ).
- Đi theo (đường lối, đảng phái, sự nghiệp... ).
- Gồm, bao gồm.
- Bao quát (nhìn, nắm).
- Gây áp lực (đối với quan toà).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “embrace” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish