Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
embrace
/ɪmˈbreɪs/
danh từ
Sự ôm, cái ôm.
Sự ăn nằm với nhau.
động từ
Ôm, ôm chặt, ghì chặt.
Nắm lấy (thời cơ... ).
Đi theo (đường lối, đảng phái, sự nghiệp... ).
Gồm, bao gồm.
Bao quát (nhìn, nắm).
Gây áp lực (đối với quan toà).
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing