emission
/iˈmɪʃən/danh từ
- Sự phát ra (ánh sáng, nhiệt... ), sự bốc ra, sự toả ra (mùi vị, hơi... ).
- Vật phát ra, vật bốc ra, vật toả ra.
- Sự xuất tinh.
- Sự phát hành (giấy bạc... ).
Danh từ
- Một cái gì đó được phát ra hoặc gửi đi; vấn đề.Something which is emitted or sent out; issue.the emission was mostly bloodkhí thải chủ yếu là máuTừ đồng nghĩa:issuance
- Hành vi phát thải; hành động gửi đi hoặc đưa vào lưu thôngThe act of emitting; the act of sending forth or putting into circulation.the emission of light from the sunsự phát xạ ánh sáng từ mặt trờiTừ đồng nghĩa:issuance
- (tiếng Anh của người không phải bản xứ, phát thanh truyền hình) Một buổi biểu diễn; một chương trình.(non-native speakers' English, broadcasting) A show; a program.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “emission” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish