emission

/iˈmɪʃən/
danh từ
  • Sự phát ra (ánh sáng, nhiệt... ), sự bốc ra, sự toả ra (mùi vị, hơi... ).
  • Vật phát ra, vật bốc ra, vật toả ra.
  • Sự xuất tinh.
  • Sự phát hành (giấy bạc... ).
Danh từ
  1. Một cái gì đó được phát ra hoặc gửi đi; vấn đề.
    Something which is emitted or sent out; issue.
    the emission was mostly blood
    khí thải chủ yếu là máu
    Từ đồng nghĩa:issuance
  2. Hành vi phát thải; hành động gửi đi hoặc đưa vào lưu thông
    The act of emitting; the act of sending forth or putting into circulation.
    the emission of light from the sun
    sự phát xạ ánh sáng từ mặt trời
    Từ đồng nghĩa:issuance
  3. (tiếng Anh của người không phải bản xứ, phát thanh truyền hình) Một buổi biểu diễn; một chương trình.
    (non-native speakers' English, broadcasting) A show; a program.
🎬 Nghe “emission” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish