Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
emission
/iˈmɪʃən/
danh từ
Sự phát ra (ánh sáng, nhiệt... ), sự bốc ra, sự toả ra (mùi vị, hơi... ).
Vật phát ra, vật bốc ra, vật toả ra.
Sự xuất tinh.
Sự phát hành (giấy bạc... ).
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing