empire

/ˈɛmˌpajɚ/
danh từ
  • Đế quốc; đế chế.
  • Empire (thuộc) kiểu đế chế Na-po-lê-ông I (quần áo, đồ đạc).
  • Sự khống chế hoàn toàn, sự kiểm soát hoàn toàn.
🎬 Nghe “empire” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish