enclose

/ɪnˈkloʊz/
động từ
  • Vây quanh, rào quanh.
  • Bỏ kèm theo, gửi kèm theo (trong phong bì với thư... ).
  • Đóng vào hộp, đóng vào thùng; nhốt vào...
  • Bao gồm, chứa đựng.
🎬 Nghe “enclose” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish