enclose
/ɪnˈkloʊz/động từ
- Vây quanh, rào quanh.
- Bỏ kèm theo, gửi kèm theo (trong phong bì với thư... ).
- Đóng vào hộp, đóng vào thùng; nhốt vào...
- Bao gồm, chứa đựng.
Động từ
- (thông tục) Bao quanh bằng tường, hàng rào, v.v..(transitive) To surround with a wall, fence, etc.to enclose landsđể bao bọc đất đai
- (ngoại động) Để nhét vào vật đựng, thường là phong bì hoặc gói hàng.(transitive) To insert into a container, usually an envelope or package.Please enclose a stamped self-addressed envelope if you require a reply.Vui lòng gửi kèm theo một phong bì có dán tem và ghi địa chỉ nếu bạn cần thư trả lời.
Chưa có góp ý cho “enclose”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “enclose” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish