enclose

/ɪnˈkloʊz/
📚 Từ điển Anh-Việt
ngoại động từ
  • vây quanh, rào quanh
  • bỏ kèm theo, gửi kèm theo (trong phong bì với thư...)
  • đóng vào hộp, đóng vào thùng; nhốt vào...
  • bao gồm, chứa đựng