encounter
/ɪnˈkaʊntɚ/danh từ
- Sự gặp gỡ, sự bắt gặp; sự gặp phải; cuộc gặp gỡ.
- Sự chạm trán, sự đọ sức; cuộc chạm trán, cuộc đọ sức; cuộc chạm trán, cuộc đấu (trí... ).
động từ
- Gặp thình lình, bắt gặp.
- Chạm trán, đọ sức với, đấu với.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “encounter” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish