encouragement

/ɛnˈkərɪʤmənt/
danh từ
  • Sự làm can đảm, sự làm mạnh dạn.
  • Sự khuyến khích, sự cổ vũ, sự động viên.
  • Sự giúp đỡ, sự ủng hộ.
Danh từ
  1. Hành động khuyến khích
    The act of encouraging
  2. Điều gì đó kích động, hỗ trợ, thúc đẩy, bảo vệ hoặc tiến bộ; khuyến khích
    Something that incites, supports, promotes, protects or advances; incentive
  3. Những lời nói hoặc hành động làm tăng sự tự tin của ai đó
    Words or actions that increase someone's confidence
    7 January 2017, Adharanand Finn writing in The Guardian, The 24-hour race: 'It is a battle with your mind' Diana Celeiro has come all the way from Argentina for the race. It’s her second time here. Her husband, Gustavo, acts as her support crew. Most of the runners have someone who stands diligently by the track watching, offering encouragement, preparing snacks or helping with any issues that ari
    Ngày 7 tháng 1 năm 2017, Adharanand Finn viết trên tờ The Guardian, Cuộc đua 24 giờ: 'Đó là cuộc chiến với tâm trí của bạn' Diana Celeiro đã đến từ Argentina để tham gia cuộc đua. Đây là lần thứ hai cô ấy đến đây. Chồng cô, Gustavo, đóng vai trò là nhóm hỗ trợ của cô. Hầu hết các vận động viên đều có người chăm chỉ đứng bên cạnh đường đua, động viên, chuẩn bị đồ ăn nhẹ hoặc giúp đỡ mọi vấn đề phát sinh.
  4. Cảm giác được khích lệ
    The feeling of being encouraged
🎬 Nghe “encouragement” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish