Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
encouragement
/ɪnˈkɚrɪʤmənt/
danh từ
Sự làm can đảm, sự làm mạnh dạn.
Sự khuyến khích, sự cổ vũ, sự động viên.
Sự giúp đỡ, sự ủng hộ.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing