encouraging
/ɪnˈkɚrɪʤɪŋ/tính từ
- Làm can đảm, làm mạnh dạn.
- Khuyến khích, cổ vũ, động viên.
- Giúp đỡ, ủng hộ.
động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của encourage.
Tính từ
- Mang lại lòng can đảm, niềm tin hay hy vọng; tốt lành.Giving courage, confidence or hope; auspicious.Although there is no cure for the disease yet, the research results are encouraging.Mặc dù chưa có cách chữa trị căn bệnh này nhưng kết quả nghiên cứu rất đáng khích lệ.Từ đồng nghĩa:promising
- Hỗ trợ bằng cách động viên: tích cực.Supporting by giving encouragement: positively.Your encouraging words inspired me to persevere.Những lời động viên của bạn đã truyền cảm hứng cho tôi để kiên trì.
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của khuyến khíchpresent participle and gerund of encourage
Danh từ
- sự khuyến khíchencouragement
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “encouraging” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish