Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
NEW
✕
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
enduring
/ɪnˈdɚ/
tính từ
Lâu dài, vĩnh viễn.
Nhẫn nại, kiên trì; dai sức chịu đựng.
động từ
Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của endure.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing