enduring

/ɪnˈdɚ/
tính từ
  • Lâu dài, vĩnh viễn.
  • Nhẫn nại, kiên trì; dai sức chịu đựng.
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của endure.
Tính từ
  1. Lâu dài mà không có sự thay đổi đáng kể; tiếp tục theo thời gian ở cùng một trạng thái tương đối.
    Long-lasting without significant alteration; continuing through time in the same relative state.
    an enduring belief in democracy
    niềm tin bền vững vào nền dân chủ
    Từ đồng nghĩa:diuturnalprolonged
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ của sự chịu đựng
    present participle and gerund of endure
Danh từ
  1. sức chịu đựng
    endurance
🎬 Nghe “enduring” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish