enduring
/ɪnˈdɚ/tính từ
- Lâu dài, vĩnh viễn.
- Nhẫn nại, kiên trì; dai sức chịu đựng.
động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của endure.
Tính từ
- Lâu dài mà không có sự thay đổi đáng kể; tiếp tục theo thời gian ở cùng một trạng thái tương đối.Long-lasting without significant alteration; continuing through time in the same relative state.an enduring belief in democracyniềm tin bền vững vào nền dân chủTừ đồng nghĩa:diuturnalprolonged
Động từ
- phân từ hiện tại và danh động từ của sự chịu đựngpresent participle and gerund of endure
Danh từ
- sức chịu đựngendurance
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “enduring” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish