engage
/ɪnˈgeɪʤ/động từ
- Hẹn, hứa hẹn, ước hẹn, cam kết; đính ước, hứa hôn.
- Thuê (người ở); giữ trước (chỗ ngồi... ).
- Lấy (danh dự... ) mà cam kết.
- Thu hút (sự chú ý... ); giành được (tình cảm... ); làm cho mát mẻ.
- mắc bận.
- Giao chiến, đánh nhau với.
- Gài (số... ).
- Gắn vào tường; ghép (vật nọ với vật kia).
- Làm, tiến hành.
- (+ with) gài, khớp (với).
Động từ
- Để tương tác xã hội.To interact socially.
- Để tương tác đối kháng.To interact antagonistically.
- Để tương tác theo hợp đồng.To interact contractually.
- Tương tác một cách máy móc.To interact mechanically.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “engage” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish