engage

/ɪnˈgeɪʤ/
động từ
  • Hẹn, hứa hẹn, ước hẹn, cam kết; đính ước, hứa hôn.
  • Thuê (người ở); giữ trước (chỗ ngồi... ).
  • Lấy (danh dự... ) mà cam kết.
  • Thu hút (sự chú ý... ); giành được (tình cảm... ); làm cho mát mẻ.
  • mắc bận.
  • Giao chiến, đánh nhau với.
  • Gài (số... ).
  • Gắn vào tường; ghép (vật nọ với vật kia).
  • Làm, tiến hành.
  • (+ with) gài, khớp (với).
Động từ
  1. Để tương tác xã hội.
    To interact socially.
  2. Để tương tác đối kháng.
    To interact antagonistically.
  3. Để tương tác theo hợp đồng.
    To interact contractually.
  4. Tương tác một cách máy móc.
    To interact mechanically.
🎬 Nghe “engage” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish