engaged
/ɪnˈgeɪʤd/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của engage
tính từ
- Đã đính ước, đã hứa hôn.
- Được giữ trước, có người rồi (xe, chỗ ngồi... ).
- Mắc bận, bận rộn.
- Đang giao chiến, đang đánh nhau (quân lính).
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của tham giasimple past and past participle of engage
Tính từ
- Đã đồng ý kết hôn với một người cụ thể (chồng chưa cưới hoặc vợ chưa cưới) hoặc của nhau.Having agreed to marry a particular person (one's fiancé or fiancée) or each other.
- Bận rộn hoặc có việc làm.Busy or employed.
- Rất quan tâm.Greatly interested.
- (tiếng Anh) (của một chiếc điện thoại) Đã tham gia vào một cuộc gọi điện thoại khi bên thứ ba gọi đến.(British) (of a telephone) Already involved in a telephone call when a third party calls.I tried calling, but she (or her phone) was engaged.Từ đồng nghĩa:busy
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “engaged” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish