engaged

/ɪnˈgeɪʤd/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của engage
tính từ
  • Đã đính ước, đã hứa hôn.
  • Được giữ trước, có người rồi (xe, chỗ ngồi... ).
  • Mắc bận, bận rộn.
  • Đang giao chiến, đang đánh nhau (quân lính).
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của tham gia
    simple past and past participle of engage
Tính từ
  1. Đã đồng ý kết hôn với một người cụ thể (chồng chưa cưới hoặc vợ chưa cưới) hoặc của nhau.
    Having agreed to marry a particular person (one's fiancé or fiancée) or each other.
    Từ đồng nghĩa:affiancedbetrothed
  2. Bận rộn hoặc có việc làm.
    Busy or employed.
  3. Rất quan tâm.
    Greatly interested.
  4. (tiếng Anh) (của một chiếc điện thoại) Đã tham gia vào một cuộc gọi điện thoại khi bên thứ ba gọi đến.
    (British) (of a telephone) Already involved in a telephone call when a third party calls.
    I tried calling, but she (or her phone) was engaged.
    Từ đồng nghĩa:busy
🎬 Nghe “engaged” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish