Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
engaged
/ɪnˈgeɪʤd/
động từ
Quá khứ và phân từ quá khứ của engage
tính từ
Đã đính ước, đã hứa hôn.
Được giữ trước, có người rồi (xe, chỗ ngồi... ).
Mắc bận, bận rộn.
Đang giao chiến, đang đánh nhau (quân lính).
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing