engaged
/ɪnˈgeɪʤd/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của engage
tính từ
- Đã đính ước, đã hứa hôn.
- Được giữ trước, có người rồi (xe, chỗ ngồi... ).
- Mắc bận, bận rộn.
- Đang giao chiến, đang đánh nhau (quân lính).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “engaged” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish