engagement
/ɪnˈgeɪʤmənt/danh từ
- Sự hứa hẹn, sự ước hẹn, sự cam kết, sự ràng buộc, sự hứa hôn.
- Sự hứa gặp.
- Sự thuê mướn (người làm... ), sự tuyển mộ.
- Công việc làm (của người thư ký, người giúp việc... ).
- Sự gài (số... ).
- Sự giao chiến; cuộc đánh nhau.
🔗 Tra thêm tại
