engagement

/ɪnˈgeɪʤmənt/
danh từ
  • Sự hứa hẹn, sự ước hẹn, sự cam kết, sự ràng buộc, sự hứa hôn.
  • Sự hứa gặp.
  • Sự thuê mướn (người làm... ), sự tuyển mộ.
  • Công việc làm (của người thư ký, người giúp việc... ).
  • Sự gài (số... ).
  • Sự giao chiến; cuộc đánh nhau.
Danh từ
  1. (đếm được) Cuộc hẹn, đặc biệt là để nói chuyện hoặc biểu diễn.
    (countable) An appointment, especially to speak or perform.
    The lecturer has three speaking engagements this week.
    Giảng viên có ba buổi nói chuyện trong tuần này.
    Từ đồng nghĩa:commitmentaction
  2. (đếm được, không đếm được) Sự kết nối hoặc đính kèm.
    (countable, uncountable) Connection or attachment.
    Check the gears for full engagement before turning the handle.
    Kiểm tra xem các bánh răng có ăn khớp hoàn toàn hay không trước khi xoay tay cầm.
    Từ đồng nghĩa:commitmentaction
  3. (không thể đếm được, nói rộng hơn, về trạng thái cảm xúc của con người) Cảm giác bị thôi thúc, bị lôi cuốn, được kết nối với những gì đang xảy ra, quan tâm đến những gì sẽ xảy ra tiếp theo.
    (uncountable, by extension, about human emotional state) The feeling of being compelled, drawn in, connected to what is happening, interested in what will happen next.
    Từ đồng nghĩa:commitmentaction
  4. (đếm được, không đếm được) Khoảng thời gian mà hôn nhân được lên kế hoạch hoặc hứa hẹn.
    (countable, uncountable) The period of time when marriage is planned or promised.
    We are enjoying a long engagement, but haven't yet set a date.
    Chúng tôi đang tận hưởng một cuộc đính hôn lâu dài nhưng vẫn chưa ấn định ngày.
    Từ đồng nghĩa:commitmentaction
🎬 Nghe “engagement” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish